палиса́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lũy gỗ, lũy tre, thành lũy, hàng rào phòng thủ
- hàng rào, rào chắn, hàng rào gỗлегкий забор
- hàng rào cọc, rào chắn, lũy treлегкий забор
- công sự, lũy, pháo đài nhỏукрепление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палиса́д | палиса́ды |
| Sinh cách | палиса́да | палиса́дов |
| Tặng cách | палиса́ду | палиса́дам |
| Đối cách | палиса́д | палиса́ды |
| Công cụ cách | палиса́дом | палиса́дами |
| Giới cách | палиса́де | палиса́дах |