палимпсе́ст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản chép lại, giấy viết lại, bản palimpsest
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палимпсе́ст | палимпсе́сты |
| Sinh cách | палимпсе́ста | палимпсе́стов |
| Tặng cách | палимпсе́сту | палимпсе́стам |
| Đối cách | палимпсе́ст | палимпсе́сты |
| Công cụ cách | палимпсе́стом | палимпсе́стами |
| Giới cách | палимпсе́сте | палимпсе́стах |