палеоли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thời đại đò đá cũ, thời đại cổ thạch khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палеоли́т | палеоли́ты |
| Sinh cách | палеоли́та | палеоли́тов |
| Tặng cách | палеоли́ту | палеоли́там |
| Đối cách | палеоли́т | палеоли́ты |
| Công cụ cách | палеоли́том | палеоли́тами |
| Giới cách | палеоли́те | палеоли́тах |