палеоли́т палеолит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thời đại đò đá cũ, thời đại cổ thạch khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпалеоли́тпалеоли́ты
Sinh cáchпалеоли́тапалеоли́тов
Tặng cáchпалеоли́тупалеоли́там
Đối cáchпалеоли́тпалеоли́ты
Công cụ cáchпалеоли́томпалеоли́тами
Giới cáchпалеоли́тепалеоли́тах