Từ điển

    палеогра́фия палеография

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. cổ văn tự học
    2. Cổ tự học, cổ văn học, môn chữ cổ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)