па́левый
tính từ
Nghĩa
- Vàng nhạt, màu rơm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | палевый | па́левое | па́левая | па́левые |
| Sinh cách | па́левого | па́левого | па́левой | па́левых |
| Tặng cách | па́левому | па́левому | па́левой | па́левым |
| Đối cách | па́левый | па́левое | па́левую | па́левые |
| Công cụ cách | па́левым | па́левым | па́левой | па́левыми |
| Giới cách | па́левом | па́левом | па́левой | па́левых |