па́лево
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rượu giả, rượu lậu, rượu bệt
- đám cháy, hỏa hoạn
- tình thế nguy hiểm, cảnh khó xử, sự lộ liễu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́лево | — |
| Sinh cách | па́лева | — |
| Tặng cách | па́леву | — |
| Đối cách | па́лево | — |
| Công cụ cách | па́левом | — |
| Giới cách | па́леве | — |