пала́ш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thanh kiếm thẳng, kiếm thẳng, thanh kiếm lớn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пала́ш | палаши́ |
| Sinh cách | палаша́ | палаше́й |
| Tặng cách | палашу́ | палаша́м |
| Đối cách | пала́ш | палаши́ |
| Công cụ cách | палашо́м | палаша́ми |
| Giới cách | палаше́ | палаша́х |