пала́ш палаш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thanh kiếm thẳng, kiếm thẳng, thanh kiếm lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпала́шпалаши́
Sinh cáchпалаша́палаше́й
Tặng cáchпалашу́палаша́м
Đối cáchпала́шпалаши́
Công cụ cáchпалашо́мпалаша́ми
Giới cáchпалаше́палаша́х