палата́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính mềm hóa, đặc tính palatal, tính chất mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палата́льность | палата́льности |
| Sinh cách | палата́льности | палата́льностей |
| Tặng cách | палата́льности | палата́льностям |
| Đối cách | палата́льность | палата́льности |
| Công cụ cách | палата́льностью | палата́льностями |
| Giới cách | палата́льности | палата́льностях |