палатализа́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự mềm hóa, sự palatal hóa, sự hóa mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палатализа́ция | — |
| Sinh cách | палатализа́ции | — |
| Tặng cách | палатализа́ции | — |
| Đối cách | палатализа́цию | — |
| Công cụ cách | палатализа́цией, палатализа́циею | — |
| Giới cách | палатализа́ции | — |