пала́с
danh từbất động vật
Nghĩa
- thảm dày, thảm dệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пала́с | пала́сы |
| Sinh cách | пала́са | пала́сов |
| Tặng cách | пала́су | пала́сам |
| Đối cách | пала́с | пала́сы |
| Công cụ cách | пала́сом | пала́сами |
| Giới cách | пала́се | пала́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пала́с | пала́сы |
| Sinh cách | пала́са | пала́сов |
| Tặng cách | пала́су | пала́сам |
| Đối cách | пала́с | пала́сы |
| Công cụ cách | пала́сом | пала́сами |
| Giới cách | пала́се | пала́сах |