пала́с палас

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thảm dày, thảm dệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпала́спала́сы
Sinh cáchпала́сапала́сов
Tặng cáchпала́супала́сам
Đối cáchпала́спала́сы
Công cụ cáchпала́сомпала́сами
Giới cáchпала́сепала́сах