паланти́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khăn choàng, khăn quàng cổ, áo choàng
- khăn cổ, khăn choàng vai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паланти́н | паланти́ны |
| Sinh cách | паланти́на | паланти́нов |
| Tặng cách | паланти́ну | паланти́нам |
| Đối cách | паланти́н | паланти́ны |
| Công cụ cách | паланти́ном | паланти́нами |
| Giới cách | паланти́не | паланти́нах |