паланти́н палантин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khăn choàng, khăn quàng cổ, áo choàng
  2. khăn cổ, khăn choàng vai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаланти́нпаланти́ны
Sinh cáchпаланти́напаланти́нов
Tặng cáchпаланти́нупаланти́нам
Đối cáchпаланти́нпаланти́ны
Công cụ cáchпаланти́номпаланти́нами
Giới cáchпаланти́непаланти́нах