паланки́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kiệu, cáng, võng giá, võng trần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паланки́н | паланки́ны |
| Sinh cách | паланки́на | паланки́нов |
| Tặng cách | паланки́ну | паланки́нам |
| Đối cách | паланки́н | паланки́ны |
| Công cụ cách | паланки́ном | паланки́нами |
| Giới cách | паланки́не | паланки́нах |