палади́н паладин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hiệp sĩ, dũng sĩ, chiến binh huyền thoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпалади́нпалади́ны
Sinh cáchпалади́напалади́нов
Tặng cáchпалади́нупалади́нам
Đối cáchпалади́напалади́нов
Công cụ cáchпалади́номпалади́нами
Giới cáchпалади́непалади́нах