палади́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hiệp sĩ, dũng sĩ, chiến binh huyền thoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | палади́н | палади́ны |
| Sinh cách | палади́на | палади́нов |
| Tặng cách | палади́ну | палади́нам |
| Đối cách | палади́на | палади́нов |
| Công cụ cách | палади́ном | палади́нами |
| Giới cách | палади́не | палади́нах |