пакт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Công ước, hiệp ước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́кт | па́кты |
| Sinh cách | па́кта | па́ктов |
| Tặng cách | па́кту | па́ктам |
| Đối cách | па́кт | па́кты |
| Công cụ cách | па́ктом | па́ктами |
| Giới cách | па́кте | па́ктах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́кт | па́кты |
| Sinh cách | па́кта | па́ктов |
| Tặng cách | па́кту | па́ктам |
| Đối cách | па́кт | па́кты |
| Công cụ cách | па́ктом | па́ктами |
| Giới cách | па́кте | па́ктах |