па́костница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đồ bẩn thỉu, đồ khốn nạn, kẻ xấu xa, đồ đê tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́костница | па́костницы |
| Sinh cách | па́костницы | па́костниц |
| Tặng cách | па́костнице | па́костницам |
| Đối cách | па́костницу | па́костниц |
| Công cụ cách | па́костницей, па́костницею | па́костницами |
| Giới cách | па́костнице | па́костницах |