па́клящий
tính từ
Nghĩa
- đang trám xơ gai, chèn kín kẽ hở
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́клящий | па́клящее | па́клящая | па́клящие |
| Sinh cách | па́клящего | па́клящего | па́клящей | па́клящих |
| Tặng cách | па́клящему | па́клящему | па́клящей | па́клящим |
| Đối cách | па́клящего, па́клящий | па́клящее | па́клящую | па́клящих, па́клящие |
| Công cụ cách | па́клящим | па́клящим | па́клящей, па́клящею | па́клящими |
| Giới cách | па́клящем | па́клящем | па́клящей | па́клящих |