паке́тик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gói dữ liệu
- gói nhỏ
- túi nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паке́тик | паке́тики |
| Sinh cách | паке́тика | паке́тиков |
| Tặng cách | паке́тику | паке́тикам |
| Đối cách | паке́тик | паке́тики |
| Công cụ cách | паке́тиком | паке́тиками |
| Giới cách | паке́тике | паке́тиках |