паке́тик пакетик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gói dữ liệu
  2. gói nhỏ
  3. túi nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаке́тикпаке́тики
Sinh cáchпаке́тикапаке́тиков
Tặng cáchпаке́тикупаке́тикам
Đối cáchпаке́тикпаке́тики
Công cụ cáchпаке́тикомпаке́тиками
Giới cáchпаке́тикепаке́тиках