пакга́уз
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kho hành lý, kho gửi hàng, kho hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пакга́уз | пакга́узы |
| Sinh cách | пакга́уза | пакга́узов |
| Tặng cách | пакга́узу | пакга́узам |
| Đối cách | пакга́уз | пакга́узы |
| Công cụ cách | пакга́узом | пакга́узами |
| Giới cách | пакга́узе | пакга́узах |