пакга́уз пакгауз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Kho hành lý, kho gửi hàng, kho hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпакга́узпакга́узы
Sinh cáchпакга́узапакга́узов
Tặng cáchпакга́узупакга́узам
Đối cáchпакга́узпакга́узы
Công cụ cáchпакга́узомпакга́узами
Giới cáchпакга́узепакга́узах