пак
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- BắcПеревод имени
- gói, bó, bao
- băng trôi, băng biển
- PhácПеревод имени
- ParkПеревод имени
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́к | — |
| Sinh cách | па́ка | — |
| Tặng cách | па́ку | — |
| Đối cách | па́к | — |
| Công cụ cách | па́ком | — |
| Giới cách | па́ке | — |