пак

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. BắcПеревод имени
  2. gói, bó, bao
  3. băng trôi, băng biển
  4. PhácПеревод имени
  5. ParkПеревод имени

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́к—
Sinh cáchпа́ка—
Tặng cáchпа́ку—
Đối cáchпа́к—
Công cụ cáchпа́ком—
Giới cáchпа́ке—