паз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khe, rãnh, ngàmщельcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паз | пазы́ |
| Sinh cách | па́за | пазо́в |
| Tặng cách | па́зу | паза́м |
| Đối cách | паз | пазы́ |
| Công cụ cách | па́зом | паза́ми |
| Giới cách | па́зе, пазу́ | паза́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паз | пазы́ |
| Sinh cách | па́за | пазо́в |
| Tặng cách | па́зу | паза́м |
| Đối cách | паз | пазы́ |
| Công cụ cách | па́зом | паза́ми |
| Giới cách | па́зе, пазу́ | паза́х |