паз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khe, rãnh, ngàmщельcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпазпазы́
Sinh cáchпа́запазо́в
Tặng cáchпа́зупаза́м
Đối cáchпазпазы́
Công cụ cáchпа́зомпаза́ми
Giới cáchпа́зе, пазу́паза́х