па́жить пажить

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồng cỏ, bãi chăn thả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́житьпа́жити
Sinh cáchпа́житипа́житей
Tặng cáchпа́житипа́житям
Đối cáchпа́житьпа́жити
Công cụ cáchпа́житьюпа́житями
Giới cáchпа́житипа́житях