паж
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thiếu sinh quânвоспитанник Пажеского корпусаở nước Nga sa hoàng
- Thị đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паж | пажи́ |
| Sinh cách | пажа́ | паже́й |
| Tặng cách | пажу́ | пажа́м |
| Đối cách | пажа́ | паже́й |
| Công cụ cách | пажо́м | пажа́ми |
| Giới cách | паже́ | пажа́х |