паж

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thiếu sinh quânвоспитанник Пажеского корпусаở nước Nga sa hoàng
  2. Thị đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпажпажи́
Sinh cáchпажа́паже́й
Tặng cáchпажу́пажа́м
Đối cáchпажа́паже́й
Công cụ cáchпажо́мпажа́ми
Giới cáchпаже́пажа́х