паде́жный
tính từ
Nghĩa
- thuộc cách (ngữ pháp)ngữ pháp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | паде́жный | паде́жное | паде́жная | паде́жные |
| Sinh cách | паде́жного | паде́жного | паде́жной | паде́жных |
| Tặng cách | паде́жному | паде́жному | паде́жной | паде́жным |
| Đối cách | паде́жный, паде́жного | паде́жное | паде́жную | паде́жные, паде́жных |
| Công cụ cách | паде́жным | паде́жным | паде́жной, паде́жною | паде́жными |
| Giới cách | паде́жном | паде́жном | паде́жной | паде́жных |
| Dạng ngắn | паде́жен | паде́жно | паде́жна | паде́жны |