падь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dịch ngọt côn trùng
  2. thung lũng hẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́дьпа́ди
Sinh cáchпа́дипа́дей
Tặng cáchпа́дипа́дям
Đối cáchпа́дьпа́ди
Công cụ cáchпа́дьюпа́дями
Giới cáchпа́дипа́дях