па́дший
tính từ
Nghĩa
- sa ngã
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́дший | па́дшее | па́дшая | па́дшие |
| Sinh cách | па́дшего | па́дшего | па́дшей | па́дших |
| Tặng cách | па́дшему | па́дшему | па́дшей | па́дшим |
| Đối cách | па́дший, па́дшего | па́дшее | па́дшую | па́дшие, па́дших |
| Công cụ cách | па́дшим | па́дшим | па́дшей, (па́дшею) | па́дшими |
| Giới cách | па́дшем | па́дшем | па́дшей | па́дших |