паду́чая падучая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh động kinh, bệnh co giật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаду́чаяпаду́чие
Sinh cáchпаду́чейпаду́чих
Tặng cáchпаду́чейпаду́чим
Đối cáchпаду́чуюпаду́чие
Công cụ cáchпаду́чейпаду́чими
Giới cáchпаду́чейпаду́чих

паду́чий падучий

tính từ

Nghĩa

  1. bị động kinh, động kinh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпаду́чийпаду́чеепаду́чаяпаду́чие
Sinh cáchпаду́чегопаду́чегопаду́чейпаду́чих
Tặng cáchпаду́чемупаду́чемупаду́чейпаду́чим
Đối cáchпаду́чий, паду́чегопаду́чеепаду́чуюпаду́чие, паду́чих
Công cụ cáchпаду́чимпаду́чимпаду́чей, паду́чеюпаду́чими
Giới cáchпаду́чемпаду́чемпаду́чейпаду́чих
Dạng ngắnпаду́чпаду́чепаду́чападу́чи