паду́чая
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh động kinh, bệnh co giật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паду́чая | паду́чие |
| Sinh cách | паду́чей | паду́чих |
| Tặng cách | паду́чей | паду́чим |
| Đối cách | паду́чую | паду́чие |
| Công cụ cách | паду́чей | паду́чими |
| Giới cách | паду́чей | паду́чих |