па́дуб
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây ô rô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́дуб | па́дубы |
| Sinh cách | па́дуба | па́дубов |
| Tặng cách | па́дубу | па́дубам |
| Đối cách | па́дуб | па́дубы |
| Công cụ cách | па́дубом | па́дубами |
| Giới cách | па́дубе | па́дубах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́дуб | па́дубы |
| Sinh cách | па́дуба | па́дубов |
| Tặng cách | па́дубу | па́дубам |
| Đối cách | па́дуб | па́дубы |
| Công cụ cách | па́дубом | па́дубами |
| Giới cách | па́дубе | па́дубах |