па́дкий падкий

tính từ

Nghĩa

  1. dễ bị, hay bị
  2. tham lam, dễ bị cuốn hút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́дкийпа́дкоепа́дкаяпа́дкие
Sinh cáchпа́дкогопа́дкогопа́дкойпа́дких
Tặng cáchпа́дкомупа́дкомупа́дкойпа́дким
Đối cáchпа́дкий, па́дкогопа́дкоепа́дкуюпа́дкие, па́дких
Công cụ cáchпа́дкимпа́дкимпа́дкой, па́дкоюпа́дкими
Giới cáchпа́дкомпа́дкомпа́дкойпа́дких
Dạng ngắnпа́докпа́дкопа́дкапа́дки