па́данец
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kẻ sa ngã, người thất thế, kẻ bị ngã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́данец | па́данцы |
| Sinh cách | па́данца | па́данцев |
| Tặng cách | па́данцу | па́данцам |
| Đối cách | па́данец | па́данцы |
| Công cụ cách | па́данцем | па́данцами |
| Giới cách | па́данце | па́данцах |