па́далица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quả rụng, trái rơi, hoa quả rụngfruit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́далица | па́далицы |
| Sinh cách | па́далицы | па́далиц |
| Tặng cách | па́далице | па́далицам |
| Đối cách | па́далицу | па́далицы |
| Công cụ cách | па́далицей, па́далицею | па́далицами |
| Giới cách | па́далице | па́далицах |