па́далица падалица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quả rụng, trái rơi, hoa quả rụngfruit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́далицапа́далицы
Sinh cáchпа́далицыпа́далиц
Tặng cáchпа́далицепа́далицам
Đối cáchпа́далицупа́далицы
Công cụ cáchпа́далицей, па́далицеюпа́далицами
Giới cáchпа́далицепа́далицах