па́губность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính gây hại, tính phá hoại, tính tai hại, tính hủy diệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́губность | па́губности |
| Sinh cách | па́губности | па́губностей |
| Tặng cách | па́губности | па́губностям |
| Đối cách | па́губность | па́губности |
| Công cụ cách | па́губностью | па́губностями |
| Giới cách | па́губности | па́губностях |