па́губа
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự hủy diệt, tai họa, mối họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́губа | — |
| Sinh cách | па́губы | — |
| Tặng cách | па́губе | — |
| Đối cách | па́губу | — |
| Công cụ cách | па́губой, па́губою | — |
| Giới cách | па́губе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́губа | — |
| Sinh cách | па́губы | — |
| Tặng cách | па́губе | — |
| Đối cách | па́губу | — |
| Công cụ cách | па́губой, па́губою | — |
| Giới cách | па́губе | — |