па́губа пагуба

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự hủy diệt, tai họa, mối họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́губа—
Sinh cáchпа́губы—
Tặng cáchпа́губе—
Đối cáchпа́губу—
Công cụ cáchпа́губой, па́губою—
Giới cáchпа́губе—

Từ liên quan