па́года
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chùa
- chùa chiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́года | па́годы |
| Sinh cách | па́годы | па́год |
| Tặng cách | па́годе | па́годам |
| Đối cách | па́году | па́годы |
| Công cụ cách | па́годой, па́годою | па́годами |
| Giới cách | па́годе | па́годах |