па́года пагода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chùa
  2. chùa chiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́годапа́годы
Sinh cáchпа́годыпа́год
Tặng cáchпа́годепа́годам
Đối cáchпа́годупа́годы
Công cụ cáchпа́годой, па́годоюпа́годами
Giới cáchпа́годепа́годах