пагина́ция пагинация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đánh số trang, phân trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпагина́цияпагина́ции
Sinh cáchпагина́циипагина́ций
Tặng cáchпагина́циипагина́циям
Đối cáchпагина́циюпагина́ции
Công cụ cáchпагина́цией, пагина́циеюпагина́циями
Giới cáchпагина́циипагина́циях