пагина́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đánh số trang, phân trang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пагина́ция | пагина́ции |
| Sinh cách | пагина́ции | пагина́ций |
| Tặng cách | пагина́ции | пагина́циям |
| Đối cách | пагина́цию | пагина́ции |
| Công cụ cách | пагина́цией, пагина́циею | пагина́циями |
| Giới cách | пагина́ции | пагина́циях |