паб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quán rượu, quán bia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́бпа́бы
Sinh cáchпа́бапа́бов
Tặng cáchпа́бупа́бам
Đối cáchпа́бпа́бы
Công cụ cáchпа́бомпа́бами
Giới cáchпа́бепа́бах