ошеломля́ть ошеломлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... kinh ngạc, làm... sửng sốt, làm... điếng người, làm... xửng vửng, làm... cuống quít, làm... bàng hoàng, làm... chết điếng

Chia động từ

Hiện tại
яошеломля́ю
тыошеломля́ешь
он / она / оноошеломля́ет
мыошеломля́ем
выошеломля́ете
ониошеломля́ют
Quá khứ
Giống đựcошеломля́л
Giống cáiошеломля́ла
Giống trungошеломля́ло
Số nhiềuошеломля́ли
Mệnh lệnh
Số ítошеломля́й
Số nhiềuошеломля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngошеломля́ющийошеломля́вший
Bị độngошеломляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từошеломля́яошеломляв, ошеломлявши