Nghĩa
- Làm... kinh ngạc, làm... sửng sốt, làm... điếng người, làm... xửng vửng, làm... cuống quít, làm... bàng hoàng, làm... chết điếng
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ошеломля́ю |
|---|
| ты | ошеломля́ешь |
|---|
| он / она / оно | ошеломля́ет |
|---|
| мы | ошеломля́ем |
|---|
| вы | ошеломля́ете |
|---|
| они | ошеломля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ошеломля́л |
|---|
| Giống cái | ошеломля́ла |
|---|
| Giống trung | ошеломля́ло |
|---|
| Số nhiều | ошеломля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ошеломля́й |
|---|
| Số nhiều | ошеломля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ошеломля́ющий | ошеломля́вший |
|---|
| Bị động | ошеломляемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ошеломля́я | ошеломляв, ошеломлявши |
|---|