очёсываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rụng lông, thay lông
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | очёсывающийся | очёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | очёсываясь | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | очёсывающийся | очёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | очёсываясь | — |