очути́ться очутиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Rơi vào, lâm vào, mắc vào, ở vào, ở

Chia động từ

Tương lai
яочучу́сь
тыочу́тишься
он / она / оноочу́тится
мыочу́тимся
выочу́титесь
ониочу́тятся
Quá khứ
Giống đựcочути́лся
Giống cáiочути́лась
Giống trungочути́лось
Số nhiềuочути́лись
Mệnh lệnh
Số ítочути́сь
Số nhiềuочути́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—очути́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—очути́вшись, очутя́сь

Ví dụ

  • как он здесь очутитьсяися?
    vì sao nó có mặt ở đây?
  • очутиться в трудном положения
    lâm vào tình thế khó khăn