очну́ться очнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lai tỉnh, tỉnh lại, hoàn hồn, trấn tĩnh, tỉnh raприйти в чуство
  2. tỉnh giấc, thức giấc, tỉnh dậy, thức dậyпроснуться

Chia động từ

Tương lai
яочну́сь
тыочнёшься
он / она / оноочнётся
мыочнёмся
выочнётесь
ониочну́тся
Quá khứ
Giống đựcочну́лся
Giống cáiочну́лась
Giống trungочну́лось
Số nhiềuочну́лись
Mệnh lệnh
Số ítочни́сь
Số nhiềuочни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—очну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—очну́вшись

Ví dụ

  • очнуться от испуга
    hoàn hồn sau cơn khiếp sợ
  • очнуться после обморока
    tỉnh lại (lai tỉnh) sau cơn ngất