очковтира́тельство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lừa dối, bịp bợm, lừa đảo, lừa phỉnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | очковтира́тельство | — |
| Sinh cách | очковтира́тельства | — |
| Tặng cách | очковтира́тельству | — |
| Đối cách | очковтира́тельство | — |
| Công cụ cách | очковтира́тельством | — |
| Giới cách | очковтира́тельстве | — |