очковтира́тельство очковтирательство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lừa dối, bịp bợm, lừa đảo, lừa phỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchочковтира́тельство—
Sinh cáchочковтира́тельства—
Tặng cáchочковтира́тельству—
Đối cáchочковтира́тельство—
Công cụ cáchочковтира́тельством—
Giới cáchочковтира́тельстве—