охра́нка охранка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sở mật thámở nước Nga sa hoàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchохра́нкаохра́нки
Sinh cáchохра́нкиохра́нок
Tặng cáchохра́нкеохра́нкам
Đối cáchохра́нкуохра́нки
Công cụ cáchохра́нкой, охра́нкоюохра́нками
Giới cáchохра́нкеохра́нках