охра́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sở mật thámở nước Nga sa hoàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | охра́нка | охра́нки |
| Sinh cách | охра́нки | охра́нок |
| Tặng cách | охра́нке | охра́нкам |
| Đối cách | охра́нку | охра́нки |
| Công cụ cách | охра́нкой, охра́нкою | охра́нками |
| Giới cách | охра́нке | охра́нках |