охране́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- bảo vệ, bảo hộ, giữ gìnsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | охране́ние | охране́ния |
| Sinh cách | охране́ния | охране́ний |
| Tặng cách | охране́нию | охране́ниям |
| Đối cách | охране́ние | охране́ния |
| Công cụ cách | охране́нием | охране́ниями |
| Giới cách | охране́нии | охране́ниях |
Ví dụ
- боевое охранениеđội cảnh giới tác chiến
- походное охранениеđội cảnh giới hành quân
- тыловое охранениеđội hậu vệ