охотноря́дец охотнорядец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tình nguyện viên, lính tình nguyện, binh lính tình nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchохотноря́децохотноря́дцы
Sinh cáchохотноря́дцаохотноря́дцев
Tặng cáchохотноря́дцуохотноря́дцам
Đối cáchохотноря́дцаохотноря́дцев
Công cụ cáchохотноря́дцемохотноря́дцами
Giới cáchохотноря́дцеохотноря́дцах

Từ đồng nghĩa