Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
офице́рский
офицерский
tính từ
Nghĩa
Sĩ quan
Ví dụ
офицерское звание
cấp bậc (quân hàm) sĩ quan
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3