отчуждённость

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Lạnh nhạt, ghẻ lạnh, lạnh lùng, xa lạ, xa cách, xa lánh, không thích giao thiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотчуждённостьотчуждённости
Sinh cáchотчуждённостиотчуждённостей
Tặng cáchотчуждённостиотчуждённостям
Đối cáchотчуждённостьотчуждённости
Công cụ cáchотчуждённостьюотчуждённостями
Giới cáchотчуждённостиотчуждённостях