отчуждённость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lạnh nhạt, ghẻ lạnh, lạnh lùng, xa lạ, xa cách, xa lánh, không thích giao thiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отчуждённость | отчуждённости |
| Sinh cách | отчуждённости | отчуждённостей |
| Tặng cách | отчуждённости | отчуждённостям |
| Đối cách | отчуждённость | отчуждённости |
| Công cụ cách | отчуждённостью | отчуждённостями |
| Giới cách | отчуждённости | отчуждённостях |