отчужде́ние отчуждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trưng thu, trưng dụng, trưng tập, sung côngsự
  2. Xa lánh, lạnh nhạt, xa cách, ghẻ lạnh, không thích giao thiệp
  3. — trưng mua, chuyển nhượngс компенсациейsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотчужде́ниеотчужде́ния
Sinh cáchотчужде́нияотчужде́ний
Tặng cáchотчужде́ниюотчужде́ниям
Đối cáchотчужде́ниеотчужде́ния
Công cụ cáchотчужде́ниемотчужде́ниями
Giới cáchотчужде́нииотчужде́ниях