отчужда́ться отчуждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm thấy xa lạ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотчужда́ющийсяотчужда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотчужда́ясьотчуждавшись