отчужда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cảm thấy xa lạ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отчужда́ющийся | отчужда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отчужда́ясь | отчуждавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отчужда́ющийся | отчужда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отчужда́ясь | отчуждавшись |