отчи́зна отчизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tổ quốc, giang sơn, sơn hà, xã tắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотчи́знаотчи́зны
Sinh cáchотчи́зныотчи́зн
Tặng cáchотчи́знеотчи́знам
Đối cáchотчи́знуотчи́зны
Công cụ cáchотчи́зной, отчи́зноюотчи́знами
Giới cáchотчи́знеотчи́знах