отчи́зна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tổ quốc, giang sơn, sơn hà, xã tắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отчи́зна | отчи́зны |
| Sinh cách | отчи́зны | отчи́зн |
| Tặng cách | отчи́зне | отчи́знам |
| Đối cách | отчи́зну | отчи́зны |
| Công cụ cách | отчи́зной, отчи́зною | отчи́знами |
| Giới cách | отчи́зне | отчи́знах |