о́тчество отчество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phụ danh, tên gọi theo tên cha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тчествоо́тчества
Sinh cáchо́тчествао́тчеств
Tặng cáchо́тчествуо́тчествам
Đối cáchо́тчествоо́тчества
Công cụ cáchо́тчествомо́тчествами
Giới cáchо́тчествео́тчествах

Từ liên quan