о́тчество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Phụ danh, tên gọi theo tên cha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тчество | о́тчества |
| Sinh cách | о́тчества | о́тчеств |
| Tặng cách | о́тчеству | о́тчествам |
| Đối cách | о́тчество | о́тчества |
| Công cụ cách | о́тчеством | о́тчествами |
| Giới cách | о́тчестве | о́тчествах |