отцо́вство отцовство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tình cha con, tình phụ tửчувство
  2. Tư cách làm cha, quan hệ cha con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотцо́вствоотцо́вства
Sinh cáchотцо́встваотцо́вств
Tặng cáchотцо́вствуотцо́вствам
Đối cáchотцо́вствоотцо́вства
Công cụ cáchотцо́вствомотцо́вствами
Giới cáchотцо́вствеотцо́вствах

Ví dụ

  • признать своё отцовство
    [thừa] nhận mình là cha (của người con ngoài giá thú)